Mục lục

Hệ số beta của cổ phiếu là gì?

Hệ số Beta là một chỉ số quan trọng dùng để đo lường rủi ro của cổ phiếu. Cụ thể, nó đo lường độ nhạy của giá cổ phiếu so với toàn thị trường. Hiểu một cách nôm na, nếu beta càng lớn, cổ phiếu sẽ càng biến động mạnh hơn so với thị trường, đi kèm với nó là mức rủi ro càng cao.

Hệ số beta của cổ phiếu là gì?

Hệ số Beta

Cách tính hệ số beta

Beta có thể được xây dựng dựa trên công thức:

Hệ số beta của cổ phiếu là gì?

Nếu như beta bằng 2, thì trong trường hợp VN-INDEX tăng 1%, thì giá cổ phiếu sẽ tăng 2%. Beta càng lớn, giá cổ phiếu biến động càng mạnh so với chỉ số VN-INDEX.

Tùy thuộc vào các khung thời gian khác nhau, bạn có thể tính ra một chỉ số beta khác nhau. Các chỉ số beta cũng được các công ty chứng khoán hoặc các trang thông tin cổ phiếu tính toán.

Hệ số beta của cổ phiếu là gì?

Bên cạnh đó, hệ số beta có thể được tính theo công thức khác dựa trên độ lệch chuẩn.

Hệ số beta của cổ phiếu là gì?

Ý nghĩa của chỉ số beta

Rủi ro của các cổ phiếu có thể được phân làm hai loại chính:

  • Rủi ro hệ thống (systematic risk): Là rủi ro tác động đến thị trường chung, ảnh hưởng tới tất cả các cổ phiếu trên thị trường (VD: COVID-19, tăng lãi suất,…). Đây là rủi ro mà bạn không thể né tránh bởi nó ảnh hưởng đến toàn bộ danh mục của bạn.
  • Rủi ro không có hệ thống (nonsystematic risk): Là rủi ro của riêng một cổ phiếu hoặc một nhóm các cổ phiếu (VD: môi trường kinh doanh thay đổi, công ty không đạt kế hoạch lợi nhuận,…). Đây là rủi ro bạn hoàn toàn có thể đề phòng cho danh mục của bạn bằng việc phòng hộ rủi ro (hedging).

Hệ số beta sẽ đo lường rủi ro hệ thống của một cổ phiếu, bởi nó đo lường độ nhạy của giá cổ phiếu so với thị trường chung. Qua đó, bạn có thể lựa chọn cổ phiếu theo đúng khẩu vị rủi ro của bạn. Lưu ý rằng beta không thể đo lường rủi ro không có hệ thống.

Bên cạnh đó, beta không chỉ sử dụng cho một cổ phiếu, mà bạn có thể tính beta cho cả danh mục của bạn, bằng bình quân gia quyền của các hệ số beta của các cổ phiếu trong danh mục cổ phiếu của bạn.

Beta = 1

Các cổ phiếu có hệ số beta bằng 1 sẽ biến động song song với thị trường. Nếu VN-INDEX tăng 1%, giá cổ phiếu cũng tăng 1%. Do đó, thêm các cổ phiếu có beta bằng 1 sẽ không tạo ra thêm rủi ro cho danh mục của bạn nhưng cũng không làm tăng lợi nhuận kỳ vọng của bạn.

Beta của thị trường chung, thường đại diện bằng chỉ cố VNINDEX, luôn bằng 1.

0 < Beta < 1

Các cổ phiếu này sẽ biến động thấp hơn thị trường, vì vậy nó sẽ ít rủi ro hơn thị trường chung nhưng cũng không thể tạo ra lợi nhuận vượt trội so với chỉ số chuẩn. Đây thường là các cổ phiếu phòng thủ, như các cổ phiếu ngành y tế, thực phẩm, nước,…

Việc thêm vào các cổ phiếu này vào danh mục giúp làm giảm beta của toàn danh mục, qua đó giảm thiểu rủi ro cho bạn.

Hệ số beta của cổ phiếu là gì?

Beta > 1

Trái ngược với nhóm trên, các cổ phiếu trong nhóm này sẽ biến động mạnh hơn thị trường, nên chúng có độ rủi ro cao hơn thị trường, tuy vậy lại mang đến tỷ suất sinh lời kỳ vọng cao hơn. Các cổ phiếu này thường là các cổ phiếu có tính chu kỳ và vốn hóa nhỏ.

Hệ số beta của cổ phiếu là gì?

Beta âm

Nếu một cổ phiếu có beta âm, đồng nghĩa với việc giá của cổ phiếu sẽ đi ngược chiều với diễn biến của thị trường chung. Trên lý thuyết là vậy nhưng thực tế bạn sẽ rất khó để tìm ra các cổ phiếu có beta âm.

Tuy vậy nếu chúng ta có cái nhìn rộng hơn, không ít những tài sản có hệ số beta âm. Chẳng hạn như trái phiếu hay vàng, chúng là những tài sản trú ẩn an toàn, vì vậy chúng có xu hướng đi ngược chiều với thị trường chứng khoán.

Hạn chế của chỉ số beta

Một giả thiết được đưa ra trong lý thuyết về hệ số beta, đó là tỷ suất sinh lời của cổ phiếu sẽ tuân theo phân phối chuẩn. Tuy vậy, thị trường tài chính thực tế rất khó lường, và không phải lúc nào chúng cũng tuân theo phân phối chuẩn. Vì vậy, sử dụng beta để dự đoán xu hướng giá của cổ phiếu không phải lúc nào cũng chính xác.

Khái niệm rủi ro được sử dụng trong lý thuyết này dùng để đo lường độ biến động của tài sản (volatility), được số hóa bằng độ lệch chuẩn. Tuy vậy khi nói đến rủi ro, các nhà đầu tư thường sẽ quan tâm hơn đến mức lỗ kỳ vọng của danh mục bên cạnh biến động của các tài sản. Vì vậy, beta không đo lường hết rủi ro của các cổ phiếu.

Chẳng hạn, một cổ phiếu có beta thấp, tức là mức biến động giá của nó thấp, nhưng cổ phiếu này vẫn có thể đang trong một xu hướng giảm chậm rãi. Vì vậy việc thêm cổ phiếu này vào danh mục sẽ làm giảm độ lệch chuẩn cho danh mục của bạn, nhưng không làm giảm mức thua lỗ kỳ vọng.

Chiều ngược lại, một cổ phiếu có beta cao có thể đang trong một xu hướng tăng nhanh. Vì vậy thêm cổ phiếu này vào danh mục có thể sẽ làm giảm mức lỗ kỳ vọng của danh mục, mặc dù nó sẽ làm tăng độ biến động giá của danh mục.

Nullam quis risus eget urna mollis ornare vel eu leo. Aenean lacinia bibendum nulla sed