Mục lục

Chuỗi giá trị là gì? Ứng dụng chuỗi giá trị trong phân tích ngành

Chuỗi giá trị là gì?

Chuỗi giá trị là gì? Ứng dụng chuỗi giá trị trong phân tích ngành
Chuỗi giá trị là gì? Ứng dụng chuỗi giá trị trong phân tích ngành

Chuỗi giá trị (value chain) là một chuỗi các hoạt động làm tăng giá trị của sản phẩm tại mỗi bước trong một quy trình. Đối với một mặt hàng, chuỗi giá trị bao gồm các bước chuyển hóa từ ý tưởng thành một sản phẩm hoàn chỉnh, như thiết kế sản phẩm, khai thác và sản xuất nguyên vật liệu, chế tạo sản phẩm và giao đến tay người tiêu dùng.

Ví dụ về chuỗi giá trị ngành dệt may:

Ví dụ về chuỗi giá trị ngành dệt may

Nhìn vào chuỗi giá trị, bạn có thể dễ dàng thấy, để có một sản phẩm hoàn chỉnh là một chiếc áo, chúng ta cần bắt đầu từ thu hoạch bông để sản xuất sợi, sau đó sử dụng sợi để dệt vải, cuối cùng là may để tạo ra một chiếc áo đến tay người tiêu dùng chúng ta. Các bước này đều làm tăng giá trị của sản phẩm (bông -> sợi -> vải -> áo), tạo nên chuỗi giá trị ngành dệt may.

Vị trí của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị

Sau khi phân tích chuỗi giá trị, bạn có thể đánh giá vị trí của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị dựa vào các hoạt động kinh doanh của họ. Chẳng hạn với ví dụ ngành dệt may ở trên, May 10 (M10) mua vải sau đó gia công sản xuất ra những bộ quần áo, do đó M10 được coi là doanh nghiệp hoạt động ở mảng may trong chuỗi giá trị. Sợi Thế Kỷ (STK) nhập hạt nhựa nguyên sinh và xơ sợi để sản xuất sợi polyester tổng hợp, vì vậy doanh nghiệp này hoạt động ở mảng sợi, hay May Thành Công (TCM) hoạt động ở cả 3 mảng sợi, vải, may do đó có chuỗi giá trị hoàn thiện hơn 2 doanh nghiệp kia.

Rất ít doanh nghiệp trong ngành có thể đảm nhiệm tất cả các công đoạn trong chuỗi giá trị, vì vậy, các doanh nghiệp cùng ngành ở các vị trí khác nhau trong chuỗi giá trị đều là những mắt xích quan trọng để có thể tạo ra sản phẩm. Chẳng hạn, STK sản xuất sợi sau đó bán cho TCM để dệt vải, vải được sử dụng làm đầu vào cho M10 để may các sản phẩm quần áo, sau đó được cung cấp cho Adidas và được phân phối đến tay người tiêu dùng,…

Những công đoạn đầu trong chuỗi giá trị được phân loại là thượng nguồn, sau đó là trung nguồn và hạ nguồn. Các doanh nghiệp trong chuỗi giá trị hướng đến lợi nhuận nhờ vào giá trị gia tăng sản phẩm. Chẳng hạn, STK có lợi nhuận nhờ chênh lệch giá sợi và giá hạt nhựa nguyên sinh, Adidas có lợi nhuận nhờ giá trị thương hiệu.

Các thành phần của chuỗi giá trị

Theo lý thuyết chuỗi giá trị của Porter, các hoạt động của một doanh nghiệp được phân làm 2 mảng chính, là các hoạt động cốt lõi (primary activities) và các hoạt động hỗ trợ (support activities). Các hoạt động cốt lõi là các hoạt động chính làm tăng giá trị của sản phẩm, bao gồm:

  • Logistics đầu vào (inbound logistics): Các hoạt động thu mua, lưu trữ và quản lý hàng tồn kho.
  • Vận hành (operation): Các hoạt động sản xuất nhằm chuyển hóa các nguyên vật liệu đầu vào thành sản phẩm.
  • Logistics đầu ra (outbound logistics): Phân phối sản phẩm đến khách hàng
  • Marketing và Sales: Các hoạt động quảng bá sản phẩm, giúp người tiêu dùng dễ tiếp cận hơn tới sản phẩm.
  • Dịch vụ (services): Các hoạt động nâng cao trải nghiệm của người dùng, như chăm sóc khách hàng, bảo hành.

Bên cạnh đó, các hoạt động hỗ trợ giúp các hoạt động chính của doanh nghiệp được vận hành một cách trơn tru hơn, bao gồm 4 hoạt động: thu mua, công nghệ, HR, cơ sở hạ tầng.

Các hoạt động hỗ trợ (support activities)

Phân tích chuỗi giá trị như thế nào?

Trong phân tích ngành và phân tích doanh nghiệp, việc phân tích chuỗi giá trị giúp nhà phân tích hiểu các yếu tố có thể tác động lên ngành và doanh nghiệp, và giúp các doanh nghiệp có thể cải thiện lợi thế cạnh tranh của mình. Các bước phân tích chuỗi giá trị bao gồm:

  • Xác định chuỗi giá trị của sản phẩm và vị trí của công ty trong chuỗi giá trị.
  • Xác định các yếu tố đầu vào và đầu ra của doanh nghiệp. Chẳng hạn, M10 là doanh nghiệp may, sử dụng vải làm đầu vào, và quần áo thành phẩm là đầu ra. Do đó, doanh nghiệp phải mua vải đầu vào, vì vậy việc giá vải giảm sẽ giúp doanh nghiệp cải thiện biên lợi nhuận. Đầu ra là quần áo thành phẩm, vì vậy chúng sẽ phụ thuộc vào lượng đơn đặt hàng của các nhà phân phối.
  • Quan sát biên lợi nhuận của các doanh nghiệp trong ngành có thể đánh giá mức độ cạnh tranh. Ví dụ đối với ngành dệt may, phân khúc sợi thường có mức biên lợi nhuận thấp nhất do tập trung một số lượng lớn doanh nghiệp và có mức độ cạnh tranh cao. Điều này một phần đến từ chi phí đầu tư cơ bản đối với mảng sợi thấp hơn đáng kể so với mảng dệt và may.

Happy trading !

Nullam quis risus eget urna mollis ornare vel eu leo. Aenean lacinia bibendum nulla sed