Mục lục

Lý thuyết Dow – Nền tảng của phân tích kỹ thuật

Lý thuyết Dow được Charles H. Dow, nhà sáng lập dịch vụ tin tức tài chính Dow-Jones (Wall Street Journal), giới thiệu với thế giới. Ông đã viết một loạt bài báo bắt đầu từ những năm 1900 mà trong những năm sau đó được tổng hợp và gọi là ‘Lý thuyết Dow’. Phần lớn công lao thuộc về William P Hamilton, người đã biên soạn những bài báo này với các ví dụ có liên quan trong khoảng thời gian 27 năm. Nhiều điều đã thay đổi kể từ thời Charles Dow, và do đó có những người ủng hộ và chỉ trích Lý thuyết Dow. Tuy nhiên, xuất hiện trước cả khi biểu đồ nến Nhật được du nhập vào phương tây, lý thuyết Dow được xem như kim chỉ nam và là lý thuyết nền tảng đặt nền móng cho Phân tích kỹ thuật.

Lý thuyết Dow - Phần 1

Lý thuyết Dow – Phần 1

Những nguyên lý nền tảng của Lý thuyết Dow

Lý thuyết Dow được xây dựng dựa trên một số lý thuyết cơ bản, chúng được gọi là các nguyên lý của Dow. Charles H Dow đã phát triển những nguyên lý này qua nhiều năm quan sát thị trường. Có 9 nguyên lý được coi là phổ biến nhất, đó là:

Thứ tựNguyên lýÝ nghĩa
1Giá phản ánh tất cảCác chỉ số thị trường chứng khoán (VNINDEX, VN30,..) sẽ phản ánh mọi thông tin được biết đến và chưa được biết đến trên thị trường. Nếu một sự kiện bất thường, không mong muốn xảy ra, các chỉ số thị trường chứng khoán sẽ nhanh chóng tự hiệu chỉnh lại để phản ánh giá trị chính xác mà thị trường kỳ vọng.
2Nhìn chung, có 3 Xu thế chính của thị trường.Bao gồm: xu thế cấp 1, xu thế cấp 2 và xu thế nhỏ (minor).
3Xu thế cấp 1Đây là xu thế chính của thị trường, thường kéo dài từ một đến vài năm. Trong khi nhà đầu tư dài hạn quan tâm đến Xu thế chính, thì một nhà giao dịch tích cực (active trader) quan tâm đến tất cả các xu thế nhỏ hơn. Xu thế chính có thể là xu thế tăng dài hạn hoặc xu thế giảm dài hạn.
4Xu thế cấp 2Đây là những điều chỉnh đối với xu thế cấp 1. Hãy coi đây là một phản ứng nhỏ đối với sự chuyển động lớn hơn trên thị trường. Ví dụ – điều chỉnh trong thị trường tăng giá, phục hồi trong thị trường giá xuống. Xu thế này có thể kéo dài trong khoảng vài tuần đến vài tháng
5Xu thế nhỏ / Biến động hàng ngàyĐây là những biến động hàng ngày, mang tính chất ngẫu nhiên trên thị trường và thường khó dự đoán.
6Các chỉ số cần sự xác nhận lẫn nhauChúng ta không thể xác nhận một Xu thế chỉ dựa trên một chỉ số. Ví dụ: thị trường chỉ tăng giá nếu VNINDEX và HNXINDEX, hoặc chỉ số đại diện các nhóm ngành khác v.v. đều di chuyển theo cùng một xu hướng tăng. Sẽ không thể phân loại thị trường là tăng giá, chỉ bằng biến động của duy nhất VNINDEX.
7Khối lượng phải được xác nhậnKhối lượng phải xác nhận cùng với giá cả. Xu thế sẽ được hỗ trợ bởi khối lượng. Khối lượng phải tăng khi giá tăng và phải giảm khi giá giảm trong xu thế tăng. Trong Xu thế giảm, khối lượng phải tăng khi giá giảm và giảm khi giá tăng.
8Thị trường đi ngang có thể thay thế cho thị trường cấp 2Thị trường có thể vẫn đi ngang (giao dịch giữa một phạm vi giá) trong một thời gian dài. Ví dụ: HVN từ năm 2020 đến năm 2022 được giao dịch trong khoảng từ 17 đến 25. Thị trường đi ngang có thể thay thế cho xu thế cấp 2.
9Giá đóng cửa là quan trọng nhấtGiữa các mức giá mở cửa, cao, thấp và đóng cửa, giá đóng cửa là mức giá quan trọng nhất vì nó thể hiện đánh giá cuối cùng về cổ phiếu trong ngày.

Các giai đoạn khác nhau của thị trường

Lý thuyết Dow cho rằng thị trường được tạo thành từ ba giai đoạn riêng biệt và lặp đi lặp lại. Chúng được gọi là giai đoạn Tích lũy (Accumulation), giai đoạn Bùng nổ (Mark up) và giai đoạn Phân phối (Distribution)

Lý thuyết Dow cho rằng thị trường được tạo thành từ ba giai đoạn riêng biệt và lặp đi lặp lại.

Lý thuyết Dow cho rằng thị trường được tạo thành từ ba giai đoạn riêng biệt và lặp đi lặp lại.

Giai đoạn Tích lũy thường xảy ra ngay sau một đợt bán tháo mạnh trên thị trường. Việc bán tháo mạnh trên thị trường sẽ khiến nhiều người tham gia thị trường thất vọng, mất niềm tin về bất kỳ xu hướng tăng giá nào. Giá cổ phiếu có thể đã giảm mạnh xuống mức định giá đáy, nhưng người mua vẫn còn do dự vì sợ một đợt bán tháo khác. Do đó, giá cổ phiếu suy yếu ở mức thấp. Đây là khi những “dòng tiền thông minh” (smart money) tham gia vào thị trường.

Dòng tiền thông minh thường là thuật ngữ đại diện cho các nhà đầu tư tổ chức đầu tư, đi theo quan điểm dài hạn với số vốn đầu tư lớn. Họ luôn tìm kiếm các khoản đầu tư giá trị có sẵn sau các đợt bán tháo mạnh. Các nhà đầu tư tổ chức bắt đầu mua cổ phần thường xuyên, với số lượng lớn trong một khoảng thời gian dài. Đây là những gì tạo nên một giai đoạn tích lũy. Điều này cũng có nghĩa là những người bán cố gắng bán ra trong giai đoạn tích lũy sẽ dễ dàng tìm được người mua, và do đó giá không giảm thêm. Do đó, luôn luôn có giai đoạn tích lũy đánh dấu đáy của thị trường. Đây là cách các mức hỗ trợ được tạo ra. Giai đoạn tích lũy có thể kéo dài đến vài tháng thậm chí lâu hơn.

Khi các nhà đầu tư tổ chức (dòng tiền thông minh) thu gom đủ số lượng cổ phiếu, họ sẽ thực hiện các giao dịch đẩy giá ngắn hạn từ vùng hỗ trợ. Điều này thường trùng hợp với tình hình kinh doanh dần được cải thiện. Những yếu tố này có xu hướng đưa giá cổ phiếu lên cao hơn. Đây được gọi là giai đoạn Bùng nổ. Trong giai đoạn Bùng nổ, giá cổ phiếu thường tăng mạnh trong thời gian ngắn, với khối lượng giao dịch lớn. Dấu hiệu rõ nhất giai đoạn bùng nổ là tốc độ tăng của cổ phiếu. Bởi vì sự đột biến trong giá cổ phiếu diễn ra nhanh chóng, đa phần nhà đầu tư đã bỏ lỡ giai đoạn này. Các nhà đầu tư mới bị mê hoặc bởi lợi nhuận thu được, khi đó tất cả mọi người từ các nhà phân tích đến công chúng đều nhìn thấy các cấp độ cao hơn ở phía trước.

Cuối cùng, khi giá cổ phiếu đạt mức cao mới (cao nhất trong 52 tuần, cao nhất mọi thời đại), là khi mọi người xung quanh sẽ nói về thị trường chứng khoán. Các bản tin nhận định lạc quan, thị trường đột nhiên sôi động và tất cả nhà đầu tư đều muốn tham gia vào thị trường. Đây là lúc giai đoạn phân phối xảy ra.

Các nhà đầu tư tổ chức – dòng tiền thông minh tham gia sớm trong giai đoạn tích lũy sẽ bắt đầu bán bớt cổ phiếu của họ một cách từ từ. Công chúng sẽ hấp thụ tất cả khối lượng mà các nhà đầu tư tổ chức đã phân phối ở đó bằng cách cung cấp cho họ sự hỗ trợ giá cần thiết. Giai đoạn phân phối có đặc tính giá cả tương tự như giai đoạn tích lũy. Bất cứ khi nào giá cố gắng tăng cao hơn trong giai đoạn phân phối, dòng tiền thông minh sẽ bán ra để giảm lượng cổ phiếu nắm giữ của họ. Trong một khoảng thời gian, hành động này lặp lại nhiều lần, tạo ra một mức kháng cự.

Cuối cùng, khi các nhà đầu tư tổ chức hoàn toàn bán hết số tiền nắm giữ của họ, lượng cung khi đó hoàn toàn áp đảo và không còn lực mua lớn hỗ trợ nữa. Do đó, những gì xảy ra sau giai đoạn phân phối là một đợt bán tháo hoàn toàn trên thị trường, đi kèm theo đó là sự sợ hãi và thất vọng.

Sau khi một chu kỳ 3 giai đoạn được hoàn thành, những gì tiếp theo giai đoạn bán tháo là một vòng tích lũy mới và lặp lại. Nghiên cứu của Dow cho thấy rằng toàn bộ chu kỳ từ giai đoạn tích lũy đến bán tháo có thể kéo dài trong một vài năm.

Điều quan trọng cần lưu ý là không có hai chu kỳ thị trường nào hoàn toàn giống nhau. Đôi khi thị trường chuyển từ giai đoạn tích lũy sang giai đoạn phân phối trong thời gian kéo dài nhiều năm. Mặt khác, chuyển động tương tự từ tích lũy sang phân phối có thể xảy ra trong vài tháng đối với một cổ phiếu khác. Do dó, những người tham gia thị trường cần điều chỉnh bản thân để đánh giá thị trường trong bối cảnh của các giai đoạn khác nhau, vì điều này tạo tiền đề cho việc phát triển quan điểm về thị trường.

Happy Trading !

Nullam quis risus eget urna mollis ornare vel eu leo. Aenean lacinia bibendum nulla sed